273/4A Bàu Cát, Phường Bảy Hiền, TP.HCM
Dưa Lưới
105.000 ₫
Giao nhanh trong nội thành TP.Hồ Chí Minh chỉ từ 2 giờ
Dưa lưới là một trong những loại trái cây được nhiều gia đình lựa chọn nhờ vị ngọt thanh, mùi thơm nhẹ và phần thịt mọng nước. Đặc trưng dễ nhận biết nhất của loại dưa này là lớp vỏ có những đường gân nổi đan xen như mắt lưới, tạo nên hình thức khá đặc biệt so với nhiều giống dưa khác.
Hiện nay, dưa lưới được trồng phổ biến tại nhiều vùng ở Việt Nam và có khá nhiều giống khác nhau như dưa lưới ruột xanh, ruột cam, dưa Taki, Ichiba, TL3 hay một số giống nhập nội khác. Hương vị, màu sắc và độ giòn có thể thay đổi tùy giống, điều kiện canh tác cũng như thời điểm thu hoạch.
Dưa lưới là gì? Dưa lưới là loại quả thuộc họ Bầu bí, thường có hình tròn hoặc bầu dục, vỏ nổi đường gân dạng lưới, phần thịt dày và mọng nước. Tùy giống, ruột dưa có thể màu xanh nhạt, vàng xanh hoặc cam, vị ngọt thanh và có mùi thơm đặc trưng.
Dưa lưới thuộc loài Cucumis melo , cùng nhóm với nhiều loại dưa ăn quả khác. Qua quá trình chọn giống và canh tác, hiện nay có rất nhiều dòng dưa lưới khác nhau được trồng tại châu Á, châu Âu, châu Mỹ và nhiều quốc gia có khí hậu phù hợp.
Tại Việt Nam, dưa lưới được trồng tại nhiều địa phương, đặc biệt là những khu vực ứng dụng mô hình nhà màng hoặc nhà kính. Phương pháp này giúp người trồng chủ động hơn trong việc kiểm soát nước tưới, dinh dưỡng, độ ẩm và sâu bệnh.
Một quả dưa lưới thường có những đặc điểm:
Hình tròn hoặc hơi bầu dục.
Vỏ xanh, vàng xanh hoặc vàng nhạt tùy giống.
Trên bề mặt có lớp gân nổi tạo thành hình lưới.
Phần thịt khá dày.
Khoang hạt tập trung ở giữa quả.
Thịt quả mọng nước, có độ giòn hoặc mềm tùy độ chín.
Vị ngọt thanh đến ngọt đậm tùy giống và mùa vụ.
Kích thước của dưa cũng không cố định. Có giống cho trái nhỏ gọn, trong khi một số giống khác có thể phát triển thành quả khá lớn.
Dưa lưới có nhiều giống và cách gọi khác nhau. Khi mua, người dùng thường dễ phân biệt nhất dựa trên màu ruột.
Dưa lưới ruột xanh thường có phần thịt màu xanh nhạt hoặc xanh ngọc. Khi chín vừa, thịt dưa có độ giòn, mọng nước và vị ngọt thanh.
Mùi thơm của nhóm dưa này thường khá nhẹ, phù hợp với người thích các loại trái cây có vị dễ ăn, không quá đậm.
Dưa lưới ruột cam có phần thịt từ vàng cam đến cam đậm tùy giống. Hương thơm thường rõ hơn, thịt dày và vị ngọt khá nổi bật khi đạt độ chín phù hợp.
Nhóm này thường được dùng để ăn tươi, làm sinh tố, nước ép hoặc kết hợp trong các món tráng miệng.
Trên thị trường còn có thể gặp các tên giống như:
Dưa lưới Taki.
Dưa lưới Ichiba.
Dưa lưới TL3.
Dưa lưới Nhật.
Dưa lưới giống Hà Lan.
Dưa lưới giống Nhật trồng tại Việt Nam.
Tên thương mại và nguồn giống có thể khác nhau tùy vùng sản xuất. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào tên giống để đánh giá chất lượng mà cần xem thêm độ chín, tình trạng quả, phương pháp bảo quản và nguồn cung thực tế.
Dưa lưới chín thường có vị ngọt thanh, nhiều nước và mùi thơm nhẹ. Một số giống có vị ngọt đậm hơn, trong khi một số giống thiên về độ giòn và thanh mát.
Dưa vừa chín thường:
Thịt chắc.
Có độ giòn rõ.
Ngọt thanh.
Mùi thơm vừa phải.
Dưa chín kỹ hơn thường:
Thịt mềm hơn.
Mùi thơm rõ hơn.
Vị ngọt cảm nhận rõ.
Phù hợp làm sinh tố hoặc món tráng miệng.
Nếu dưa được thu hoạch quá sớm, phần thịt có thể nhạt và ít thơm. Ngược lại, quả để quá lâu sau khi chín có thể mềm nhiều, giảm độ giòn và khó bảo quản.
So với một số loại trái cây chỉ xuất hiện trong thời gian ngắn, dưa lưới hiện có nguồn cung khá đều nhờ nhiều vùng trồng áp dụng mô hình nhà màng.
Tuy nhiên, chất lượng thực tế vẫn có thể thay đổi theo:
Giống dưa.
Vùng trồng.
Thời tiết.
Điều kiện nhà màng.
Chế độ tưới và dinh dưỡng.
Thời điểm thu hoạch.
Thời gian vận chuyển và bảo quản.
Vì vậy, độ ngọt và màu sắc của từng lô dưa có thể không hoàn toàn giống nhau.
Dưa lưới là loại trái cây chứa nhiều nước và cung cấp một số vitamin, khoáng chất cũng như hợp chất tự nhiên có trong thực vật.
Tùy từng giống, dưa lưới thường cung cấp:
Nước.
Carbohydrate tự nhiên.
Chất xơ.
Vitamin C.
Vitamin A hoặc tiền vitamin A, đặc biệt ở một số giống ruột cam.
Folate.
Kali.
Một lượng nhỏ một số vitamin và khoáng chất khác.
Do hàm lượng nước tương đối cao, dưa lưới thích hợp dùng như một loại trái cây tươi trong chế độ ăn đa dạng.
Giá trị dinh dưỡng cụ thể có thể thay đổi theo giống, độ chín, vùng trồng và khẩu phần sử dụng.
Dưa lưới không phải thực phẩm điều trị bệnh, nhưng có thể góp phần bổ sung một số chất dinh dưỡng khi được sử dụng hợp lý trong khẩu phần hàng ngày.
Phần thịt dưa chứa nhiều nước nên khá phù hợp dùng trong những ngày nóng hoặc sau các hoạt động thường ngày cần bổ sung thêm thực phẩm giàu nước.
Vitamin C tham gia vào nhiều hoạt động bình thường của cơ thể và cũng có mặt tự nhiên trong nhiều loại trái cây, trong đó có dưa lưới.
Dưa lưới có chứa chất xơ. Khi kết hợp cùng rau xanh, ngũ cốc và nhiều loại trái cây khác, đây có thể là một phần của chế độ ăn đa dạng.
Kali là khoáng chất có mặt trong nhiều loại thực vật. Dưa lưới là một trong những loại trái cây có thể góp phần bổ sung kali thông qua chế độ ăn.
Dưa lưới có thể dùng trực tiếp, ăn cùng sữa chua, ngũ cốc hoặc làm các món tráng miệng. Nhờ vị ngọt tự nhiên, nhiều người sử dụng dưa như một lựa chọn thay thế cho một số món ăn vặt nhiều đường bổ sung.
Không phải quả có lớp lưới đẹp nhất lúc nào cũng là quả ngon nhất. Khi lựa dưa, nên kết hợp quan sát nhiều đặc điểm.
Dưa đạt độ phát triển tốt thường có lớp lưới nổi khá rõ và tương đối đều.
Vỏ quả nên:
Không bị nứt lớn.
Không có vùng thâm nhũn.
Không chảy nước.
Không có mùi lạ.
Một vài vết trầy nhẹ ngoài vỏ do quá trình vận chuyển không nhất thiết ảnh hưởng đến phần thịt bên trong nếu quả vẫn chắc và không bị dập.
Tùy giống và cách thu hoạch, phần cuống có thể còn nguyên hoặc đã được cắt.
Cuống khô tự nhiên thường cho thấy quả đã được thu hoạch một thời gian nhất định. Tuy nhiên, chỉ nhìn cuống chưa đủ để xác định chính xác độ chín.
Một số giống dưa khi chín sẽ có mùi thơm nhẹ ở phần đáy hoặc quanh quả.
Nếu dưa có mùi lên men hoặc mùi bất thường, không nên lựa chọn.
Với hai quả có kích thước tương đương, quả có cảm giác chắc và nặng tay thường có phần thịt khá đầy và nhiều nước.
Tuy nhiên, đây chỉ là một cách tham khảo vì đặc điểm từng giống dưa có thể khác nhau.
Độ chín của dưa lưới phụ thuộc khá nhiều vào giống.
Một số dấu hiệu thường gặp khi dưa đạt độ ăn phù hợp gồm:
Quả có mùi thơm nhẹ.
Màu nền vỏ chuyển dần từ xanh đậm sang xanh nhạt hoặc vàng xanh.
Phần đáy quả có thể hơi mềm nhẹ.
Thịt bên trong thơm và có độ ngọt rõ hơn.
Không nên bóp mạnh toàn bộ quả để kiểm tra vì dễ làm dưa bị dập.
Nếu mua dưa còn hơi cứng, có thể để ở nơi khô thoáng trong thời gian ngắn và kiểm tra mỗi ngày. Khi dưa đã đạt độ chín mong muốn, nên chuyển vào ngăn mát tủ lạnh để hạn chế dưa chín thêm quá nhanh.
Dưa nguyên quả nên đặt ở nơi sạch, khô thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp.
Nếu dưa đã chín và chưa sử dụng ngay, có thể bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh.
Không nên để quả tiếp xúc lâu với khu vực quá ẩm vì có thể làm bề mặt nhanh xuống chất lượng.
Sau khi cắt, nên:
Loại bỏ phần hạt.
Cho dưa vào hộp thực phẩm sạch có nắp đậy.
Bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh.
Sử dụng trong thời gian ngắn để giữ hương vị và độ tươi.
Không nên để dưa đã cắt ở nhiệt độ phòng trong thời gian dài.
Một lưu ý quan trọng là nên rửa sạch bề mặt vỏ trước khi bổ dưa. Dao khi cắt đi qua lớp vỏ có thể mang vi sinh vật từ bên ngoài vào phần thịt nếu bề mặt quả không được làm sạch.
Cách đơn giản nhất là bổ đôi quả, bỏ phần hạt, gọt vỏ rồi cắt miếng vừa ăn.
Ngoài ăn trực tiếp, dưa lưới còn có thể dùng để làm:
Cho dưa đã cắt vào ngăn mát trước khi dùng. Khi ăn lạnh, cảm giác giòn và thanh mát thường rõ hơn.
Kết hợp dưa lưới với sữa tươi, sữa chua hoặc một lượng đá vừa phải.
Nếu dưa đã đủ ngọt, thường không cần bổ sung quá nhiều đường.
Dưa lưới có nhiều nước nên có thể dùng làm nước ép hoặc kết hợp cùng táo, lê, cam và một số loại trái cây khác.
Cắt dưa thành miếng nhỏ rồi dùng cùng sữa chua không đường, hạt hoặc ngũ cốc.
Dưa lưới có thể kết hợp cùng:
Dưa hấu.
Nho.
Táo.
Kiwi.
Dâu tây.
Thanh long.
Nên trộn ngay trước khi ăn để trái cây không ra quá nhiều nước.
Dưa lưới còn được dùng trong panna cotta, pudding, kem, bánh hoặc các món tráng miệng lạnh.
Dưa lưới phù hợp với đa số người khỏe mạnh khi sử dụng ở khẩu phần hợp lý.
Có thể dùng như:
Trái cây sau bữa ăn.
Bữa phụ trong ngày.
Trái cây dùng trong gia đình.
Nguyên liệu cho món tráng miệng.
Thành phần trong các món salad trái cây.
Trẻ nhỏ có thể ăn dưa khi đã phù hợp với giai đoạn ăn thực phẩm thô, nhưng nên cắt miếng phù hợp để hạn chế nguy cơ hóc.
Người cần kiểm soát lượng đường trong khẩu phần nên chú ý lượng dưa sử dụng vì dưa vẫn chứa đường tự nhiên. Với chế độ ăn đặc biệt hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể, nên tuân theo hướng dẫn của chuyên gia y tế.
Dưa lưới nên được ăn khi còn tươi và có mùi vị bình thường.
Không nên sử dụng nếu phần thịt:
Có mùi lên men rõ.
Nhũn bất thường.
Chảy nước nhiều.
Xuất hiện dấu hiệu mốc.
Có màu sắc khác thường kèm mùi lạ.
Dưa đã cắt nên được bảo quản lạnh và tránh để chung trực tiếp với thực phẩm sống như thịt, cá hoặc hải sản chưa chế biến.
Ngoài ra, vị ngọt của dưa có thể thay đổi khá nhiều theo từng quả. Dưa có màu đẹp không đồng nghĩa chắc chắn sẽ có độ ngọt cao vì chất lượng còn phụ thuộc giống và thời điểm thu hoạch.
| Tiêu chí | Dưa lưới ruột xanh | Dưa lưới ruột cam |
|---|---|---|
| Màu thịt | Xanh nhạt, xanh ngọc | Vàng cam đến cam |
| Hương thơm | Thường nhẹ | Thường rõ hơn |
| Vị | Thanh, dễ ăn | Thường ngọt và thơm rõ |
| Kết cấu | Giòn hoặc giòn mềm | Giòn mềm đến mềm tùy độ chín |
| Cách dùng | Ăn tươi, salad, nước ép | Ăn tươi, sinh tố, món tráng miệng |
| Dinh dưỡng nổi bật | Vitamin C, kali và các chất dinh dưỡng khác | Có thể chứa nhiều sắc tố carotenoid hơn tùy giống |
Sự khác biệt trên mang tính phổ biến. Đặc điểm thực tế vẫn phụ thuộc vào từng giống dưa và độ chín.
Có. Dưa lưới chín thường có vị ngọt thanh đến ngọt đậm. Độ ngọt thay đổi tùy giống, điều kiện trồng và thời điểm thu hoạch.
Không có loại nào phù hợp với tất cả mọi người. Ruột xanh thường thanh và giòn, trong khi ruột cam thường thơm và có vị ngọt rõ hơn. Có thể lựa chọn theo khẩu vị.
Một số giống có thể tiếp tục mềm và thơm hơn sau khi thu hoạch. Tuy nhiên, khả năng tăng độ ngọt sau thu hoạch không giống nhau giữa các giống.
Dưa chưa chín có thể để ở nơi khô thoáng. Khi dưa đã đạt độ chín mong muốn, bảo quản ngăn mát sẽ giúp làm chậm quá trình chín. Dưa đã cắt bắt buộc nên bảo quản lạnh.
Có. Nên rửa sạch bề mặt vỏ và lau khô trước khi bổ để giảm nguy cơ đưa bụi bẩn hoặc vi sinh vật từ vỏ vào phần thịt qua dao cắt.
Có. Dưa lưới thích hợp làm sinh tố nhờ phần thịt mềm, nhiều nước và có vị ngọt tự nhiên. Có thể kết hợp với sữa tươi hoặc sữa chua.
Không hoàn toàn. Dưa lưới và dưa gang đều thuộc nhóm dưa thuộc loài Cucumis melo , nhưng thường là những nhóm giống khác nhau về hình dáng, lớp vỏ, hương vị và kết cấu thịt.
Dưa đã cắt nên được bảo quản kín trong ngăn mát và sử dụng càng sớm càng tốt. Thời gian bảo quản thực tế còn phụ thuộc độ chín, nhiệt độ tủ lạnh và điều kiện vệ sinh khi sơ chế.
Dưa lưới là loại trái cây dễ dùng trong gia đình nhờ vị ngọt thanh, thịt mọng nước và có thể chế biến thành nhiều món khác nhau. Từ ăn tươi, làm sinh tố đến salad hoặc món tráng miệng, dưa lưới đều khá thuận tiện.
Khi lựa chọn, nên chú ý tình trạng vỏ, độ chắc của quả, mùi thơm và độ chín phù hợp với thời điểm dự định sử dụng. Dưa sau khi cắt cũng cần được bảo quản lạnh đúng cách để giữ chất lượng tốt hơn.
Hoàng Khôi Food cung cấp các loại trái cây và thực phẩm được tuyển chọn kỹ lưỡng, chú trọng chất lượng sản phẩm, nguồn hàng và trải nghiệm của khách hàng. Tùy từng thời điểm và mùa vụ, chủng loại dưa lưới thực tế có thể thay đổi theo nguồn cung.
Thanh toán tiền mặt.
Thanh toán chuyển khoản, ví điện tử...
Thời gian: 8h00 - 19h30
(Tất cả các ngày trong tuần)
Hotline: 0823 001199
Email: cskh@hoangkhoifood.com
Website: hoangkhoifood.com
Zalo OA: zalo.me/hoangkhoifood
© Bản quyền của Hộ Kinh Doanh Hoàng Khôi Food
Mã số đăng ký hộ kinh doanh: 8749788303-001
Cấp bởi Phòng Kinh Tế, Hạ Tầng và Đô Thị UBND Phường Bảy Hiền ngày 07/04/2022
Địa chỉ: 273/4A Bàu Cát, Phường Bảy Hiền, Thành Phố Hồ Chí Minh
Đăng ký thay đổi lần 2 ngày 04/12/2025
Dưa Lưới
105.000 ₫